Có 4 kết quả:

oáiquạiquảiquấy
Âm Nôm: oái, quại, quải, quấy
Unicode: U+20D94
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶丶丨フ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

oái

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

oái ăm

quại

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quằn quại

quải

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quải (quằn quại)

quấy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

quấy rối