Có 2 kết quả:

hựcsực
Âm Nôm: hực, sực
Unicode: U+20D97
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái: ⿰直
Nét bút: 丨フ一一ノ丨フ一一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

hực

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hậm hực

sực

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sực nức