Có 1 kết quả:

chế
Âm Nôm: chế
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一ノ一一丨フ丨丨丨
Thương Hiệt: RHBN (口竹月弓)
Unicode: U+20D9C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zai3

1/1

chế

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chế giễu