Có 3 kết quả:

giọtnuốtsụt
Âm Nôm: giọt, nuốt, sụt
Unicode: U+20E02
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶丶フノ丶一ノ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

giọt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giọt nước, giọt lệ

nuốt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nuốt chửng

sụt

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sụt sịt