Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Âm Quảng Đông: soek3
Unicode: U+20E11
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フ丶ノ丨フ一一丨丨
Thương Hiệt: RFBN (口火月弓)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp