Có 3 kết quả:

nauniunịu
Âm Nôm: nau, niu, nịu
Unicode: U+20E14
Tổng nét: 11
Bộ: khẩu 口 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨丶一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

nau

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

làm nau

niu

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nâng niu

nịu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nựng nịu