Có 2 kết quả:

cụctục
Âm Nôm: cục, tục
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ丨ノ丶ノ丶丨フ一
Unicode: U+20E18
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

cục

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

tục

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gà kêu tục tục