Có 3 kết quả:

chátchắtdiếc
Âm Nôm: chát, chắt, diếc
Unicode: U+20E57
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨一ノノ一丨丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

chát

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chua chát, chát chúa; chuối chát

chắt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chắt bóp; chắt lọc; đánh chắt

diếc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mắng diếc