Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: cật, hấc, hất, hớt, khật, ngát, ngật, ngặt, ực, khiết, khế, khịa, khịt
Unicode: U+20E59
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Nét bút: 丨フ一一一一丨フノノ一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể