Có 3 kết quả:

kháykhảy
Âm Nôm: , kháy, khảy
Unicode: U+20E5B
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ丨一丨フ一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

há miệng

kháy

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nói kháy

khảy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cười khảy