Có 1 kết quả:

khừ
Âm Nôm: khừ
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丶丶一一フ一フ一丨ノ丶
Unicode: U+20E71
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

khừ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

khật khừ, lừ khừ