Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+20E8A
Tổng nét: 12
Bộ: khẩu 口 (+9 nét)
Hình thái: ⿰⺿
Nét bút: 丨フ一一丨一丨一丨丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp