Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+20E8D
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Hình thái: ⿰𠂆具
Nét bút: 丨フ一ノノ丨フ一一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp