Có 1 kết quả:

chịu
Âm Nôm: chịu
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ丨フ一ノ丶丶ノ丶フフ丶
Unicode: U+20EA5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chịu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chịu đựng; mua chịu; chịu tội, chịu ơn