Có 1 kết quả:

nớp
Âm Nôm: nớp
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フフ丶丶丶丶丨フノ丶
Thương Hiệt: RVFB (口女火月)
Unicode: U+20EB6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: laap6, naap6

1/1

nớp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nơm nớp