Có 2 kết quả:

hanhen
Âm Nôm: han, hen
Tổng nét: 13
Bộ: khẩu 口 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一一丨一一丨
Unicode: U+20EC3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

han

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hỏi han

hen

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hen suyễn, ho hen