Có 1 kết quả:

lỏm
Âm Nôm: lỏm
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一一丨ノノ一丨
Unicode: U+20F17
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zaam2

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

lỏm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nghe lỏm