Có 1 kết quả:

kiêng
Âm Nôm: kiêng
Unicode: U+20F24
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ一丨フフ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

kiêng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kiêng khem, kiêng kị