Có 1 kết quả:

xớ
Âm Nôm: xớ
Unicode: U+20F41
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一フノ一フノフ丶ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

xớ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn xớ (ăn bớt)