Có 2 kết quả:

xỉaxịa
Âm Nôm: xỉa, xịa
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
Unicode: U+20F51
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

xỉa

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

xỉa xói

xịa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nói xịa (nói bịa)