Có 1 kết quả:

nhỉnh
Âm Nôm: nhỉnh
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨一ノ丨フ一一一ノ丶
Unicode: U+20F52
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: neng2

1/1

nhỉnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhỉnh hơn