Có 1 kết quả:

ngốn
Âm Nôm: ngốn
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丶一ノ丶丨フ一ノフノ丶
Unicode: U+20F53
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngốn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn ngốn ngấu