Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+20F77
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨一丨一ノフ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp