Có 4 kết quả:

dỗigiỗixổiđòi
Âm Nôm: dỗi, giỗi, xổi, đòi
Tổng nét: 14
Bộ: khẩu 口 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フ丨丶ノ一ノフノノノ丶
Unicode: U+20F95
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

dỗi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giận dỗi, hờn dỗi

giỗi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giận giỗi

xổi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn xổi

đòi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đòi hỏi