Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+20F9D
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Hình thái: ⿰⿰⿱
Nét bút: 丨フ一丨フ一一一一ノ丨ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp