Có 3 kết quả:

baibe
Âm Nôm: bai, be,
Unicode: U+20FA6
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一一一丨一一一丶フ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/3

bai

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chê bai

be

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

be be (tiếng dê kêu)

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bê tha; bê bối