Có 2 kết quả:

diệpnhịp
Âm Nôm: diệp, nhịp
Tổng nét: 15
Bộ: khẩu 口 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨一丨一丨丨一フ一丨ノ丶
Unicode: U+20FDA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

diệp

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

nhịp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhịp cầu, ăn nhịp