Có 5 kết quả:

lèmlémlìmrườmrờm
Âm Nôm: lèm, lém, lìm, rườm, rờm
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Hình thái:
Nét bút: 丨フ一丶一ノ丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Unicode: U+20FF3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/5

lèm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lèm nhèm, lèm bèm

lém

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lém lỉnh

lìm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

im lìm

rườm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rườm rà

rờm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rờm rà (rườm rà)