Có 2 kết quả:

nháonháu
Âm Nôm: nháo, nháu
Unicode: U+20FF7
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フ一一丨丨フ一一丶一丨フ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

nháo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

nhếu nháo, nhốn nháo

nháu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

láu nháu; viết nháu