Có 2 kết quả:

ngợingửi
Âm Nôm: ngợi, ngửi
Unicode: U+20FFF
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/2

ngợi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngợi khen

ngửi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

hít ngửi