Có 1 kết quả:

hào
Âm Nôm: hào
Unicode: U+21031
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一一フ丨一フノ一フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

hào

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hô hào