Có 4 kết quả:

dởdỡgiởnhử
Âm Nôm: dở, dỡ, giở, nhử
Unicode: U+2104E
Tổng nét: 16
Bộ: khẩu 口 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ丨一一一フ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/4

dở

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn dở; dở dang; lỡ dở

dỡ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

dỡ hàng, bốc dỡ

giở

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

giở giọng

nhử

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhử mồi