Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+21073
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨フ一一一丨一ノフ丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1