Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+21074
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一丨フ一一丨一丶一丨丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp