Có 1 kết quả:

phở
Âm Nôm: phở
Tổng nét: 17
Bộ: khẩu 口 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一フノ丨フ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Unicode: U+21084
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

phở

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

phở lở