Có 4 kết quả:

chítchấtchắtchợt
Âm Nôm: chít, chất, chắt, chợt
Unicode: U+21092
Tổng nét: 18
Bộ: khẩu 口 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノノ一丨ノノ一丨丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/4

chít

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chin chít (tiếng chuột kêu)

chất

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

chắt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

chắt bóp; chắt lọc; đánh chắt

chợt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bắt chợt; trắng chợt; trầy chợt