Có 4 kết quả:

rỗirủitrốixổi
Âm Nôm: rỗi, rủi, trối, xổi
Unicode: U+210B3
Tổng nét: 18
Bộ: khẩu 口 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/4

rỗi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

rỗi rãi

rủi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

may rủi

trối

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

trăng trối

xổi

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

ăn xổi ở thì