Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 19
Bộ: khẩu 口 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨一ノフ丶フ丶ノ丶一フ一一フノ丶
Unicode: U+21104
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1