Có 1 kết quả:

chay
Âm Nôm: chay
Tổng nét: 20
Bộ: khẩu 口 (+17 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶一丶ノ丨フノノフ丶ノ丨一一丨ノ丶
Unicode: U+21121
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: zaai1

1/1

chay

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn chay, chay tịnh