Có 2 kết quả:

lànhngọng
Âm Nôm: lành, ngọng
Tổng nét: 21
Bộ: khẩu 口 (+18 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ一一丨フ丨一丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Unicode: U+21151
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

lành

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

hiền lành

ngọng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nói ngọng