Có 4 kết quả:

câmgặmnănnằn
Âm Nôm: câm, gặm, năn, nằn
Unicode: U+21167
Tổng nét: 22
Bộ: khẩu 口 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨丨一丨フ一一一ノ丶ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Dị thể 1

1/4

câm

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

câm điếc

gặm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chuột gặm; gặm nhấm

năn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn năn

nằn

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nằn nì