Có 3 kết quả:

nànnănnằn
Âm Nôm: nàn, năn, nằn
Tổng nét: 22
Bộ: khẩu 口 (+19 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一ノ一丶ノ一丶ノフ一ノノ丶丶一一一丨フ一
Unicode: U+21168
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

nàn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

phàn nàn

năn

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn năn

nằn

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nằn nì