Có 2 kết quả:

ngậyngợi
Âm Nôm: ngậy, ngợi
Unicode: U+21177
Tổng nét: 23
Bộ: khẩu 口 (+20 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶一一一丨フ一丶ノ一一丨一ノ一丨一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

ngậy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn béo ngậy

ngợi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngợi khen