Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+21186
Tổng nét: 25
Bộ: khẩu 口 (+22 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一一丨一丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp