Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+21187
Tổng nét: 24
Bộ: khẩu 口 (+21 nét)
Nét bút: 丨フ一ノ丶一一丨丶ノ一丨一丨一ノ丨丶一一一丨一フ丶
Thương Hiệt: RCTE (口金廿水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp