Có 1 kết quả:

sặc
Âm Nôm: sặc
Unicode: U+21188
Tổng nét: 25
Bộ: khẩu 口 (+22 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶一フノノ一ノ一一ノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sặc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sặc sụa, sặc mùi