Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: hiêu, heo, hiu, hêu
Unicode: U+21194
Tổng nét: 26
Bộ: khẩu 口 (+23 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一丨フ一一ノ丨フ一一一ノ丶丨フ一丨フ一一丨フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2