Có 1 kết quả:

lạ
Âm Nôm: lạ
Unicode: U+21197
Tổng nét: 25
Bộ: khẩu 口 (+22 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨フ丨丨一フフ丶丶丶丶ノ丨丶一一一丨一丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

lạ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lạ lùng, lạ kì, lạ mặt