Có 1 kết quả:

gièm
Âm Nôm: gièm
Unicode: U+21199
Tổng nét: 27
Bộ: khẩu 口 (+24 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丶一一一丨フ一ノフ丨フ一一フノフノフ丨フ一ノフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

gièm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gièm pha