Có 3 kết quả:

vâyvầy
Âm Nôm: vây, , vầy
Unicode: U+211AB
Tổng nét: 6
Bộ: vi 囗 (+3 nét)
Hình thái: ⿴
Nét bút: 丨フ丨フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/3

vây

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vây quanh

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

vầy

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

vui vầy; vầy (làm nát)